fling

/flɪŋ/
Âm tiết fling
Trọng âm FLING

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng

Nghĩa

ném mạnh; cuộc vui ngắn ngủi

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)

Ví dụ

She flung the ball across the field.

Cô ấy ném mạnh quả bóng qua sân.