flight

/flaɪt/
Âm tiết flight
Trọng âm FLIGHT

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
igh
/aɪ/
i_e dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

chuyến bay; sự bay

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + igh=/aɪ/(light) + t=/t/(top)

Ví dụ

My flight was delayed due to bad weather.

Chuyến bay của tôi bị hoãn do thời tiết xấu.