flee

/fliː/
Âm tiết flee
Trọng âm FLEE

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài

Nghĩa

chạy trốn, bỏ chạy

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + ee=/iː/(see)

Ví dụ

The villagers had to flee the burning town.

Dân làng phải chạy trốn khỏi thị trấn đang cháy.