flavor

/ˈfleɪvər/
Âm tiết fla·vor
Trọng âm FLA-vor

Phân tích Phonics

fla
/fleɪ/
a_e dài
vor
/vər/
schwa r

Nghĩa

hương vị

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + a=/eɪ/(cake) + vor=/vər/(doctor)

Ví dụ

This ice cream has a rich chocolate flavor.

Kem này có hương vị sô-cô-la đậm đà.