flattery

/ˈflætəri/
Âm tiết flat·ter·y
Trọng âm FLAT-ter-y

Phân tích Phonics

flat
/flæt/
a ngắn
ter
/tər/
schwa r
y
/i/
y nguyên âm

Nghĩa

lời nịnh hót

Tham chiếu phát âm

💡

flat=/flæt/(flat) + ter=/tər/(butter) + y=/i/(happy)

Ví dụ

He tried to win her trust through flattery.

Anh ta cố gắng giành được sự tin tưởng của cô ấy bằng lời nịnh hót.