flatter

/ˈflætər/
Âm tiết flat·ter
Trọng âm FLAT-ter

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
tt
/t/
âm ck
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

nịnh nọt, tâng bốc quá mức

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

He tried to flatter his boss to get a promotion.

Anh ta cố nịnh sếp để được thăng chức.