flat
/flæt/
Âm tiết flat
Trọng âm FLAT
Phân tích Phonics
fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
bằng phẳng; căn hộ
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fish) + l=/l/(lip) + a=/æ/(cat) + t=/t/(top)
Ví dụ
The road is flat and easy to walk on.
Con đường này bằng phẳng và dễ đi bộ.