flare

/flɛr/
Âm tiết flare
Trọng âm FLARE

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
are
/ɛr/
r控元音

Nghĩa

tia sáng; sự bùng phát đột ngột

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + are=/ɛr/(care)

Ví dụ

A bright flare lit up the night sky.

Một tia sáng chói lóe lên trên bầu trời đêm.