flank
/flæŋk/
Âm tiết flank
Trọng âm FLANK
Phân tích Phonics
fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
Nghĩa
sườn, bên hông
Tham chiếu phát âm
💡
fl=/fl/(fly) + a=/æ/(cat) + nk=/ŋk/(bank)
Ví dụ
The soldiers protected the flank of the army.
Những người lính bảo vệ sườn của quân đội.