fixture

/ˈfɪkstʃər/
Âm tiết fix·ture
Trọng âm FIX-ture

Phân tích Phonics

fix
/fɪks/
i ngắn
ture
/tʃər/
âm ture

Nghĩa

đồ cố định; vật được lắp đặt cố định; lịch thi đấu

Tham chiếu phát âm

💡

fix=/fɪks/(fix) + ture=/tʃər/(picture)

Ví dụ

The sink is a permanent fixture in the kitchen.

Bồn rửa là một thiết bị cố định trong nhà bếp.