fixed

/fɪkst/
Âm tiết fixed
Trọng âm FIXED

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
x
/ks/
x=ks
ed
/t/
-ed quá khứ

Nghĩa

đã sửa; cố định

Tham chiếu phát âm

💡

fi=/fɪ/(fish) + xed=/kst/(next)

Ví dụ

The mechanic fixed the car.

Người thợ đã sửa chiếc xe.