fixation

/fɪkˈseɪʃən/
Âm tiết fix·a·tion
Trọng âm fix-a-TION

Phân tích Phonics

fix
/fɪks/
i ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

sự ám ảnh; sự cố định

Tham chiếu phát âm

💡

fix=/fɪks/(fix) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

His fixation on details slowed the project.

Sự ám ảnh chi tiết của anh ấy đã làm chậm dự án.