fist
/fɪst/
Âm tiết fist
Trọng âm FIST
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
nắm đấm
Tham chiếu phát âm
💡
fi=/fɪ/(fish) + st=/st/(stop)
Ví dụ
He clenched his fist in anger.
Anh ấy nắm chặt tay vì tức giận.