fishbone

/ˈfɪʃ.boʊn/
Âm tiết fish·bone
Trọng âm FISH-bone

Phân tích Phonics

fish
/fɪʃ/
i ngắn
bone
/boʊn/
o dài

Nghĩa

xương cá

Tham chiếu phát âm

💡

fish=/fɪʃ/(fish) + bone=/boʊn/(bone)

Ví dụ

Be careful, there is a fishbone in the soup.

Hãy cẩn thận, có xương cá trong súp.