firm

/fɜːm/
Âm tiết firm
Trọng âm FIRM

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
ir
/ɜː/
r控元音
m
/m/
âm ng

Nghĩa

chắc chắn, vững; công ty

Tham chiếu phát âm

💡

fir=/fɜː/(first) + m=/m/(me)

Ví dụ

The table is firm and strong.

Cái bàn này rất chắc chắn.