fireman

/ˈfaɪərmən/
Âm tiết fire·man
Trọng âm FIRE-man

Phân tích Phonics

fire
/faɪər/
r控元音
man
/mən/
schwa

Nghĩa

lính cứu hỏa

Tham chiếu phát âm

💡

fire=/faɪər/(fire) + man=/mən/(postman)

Ví dụ

The fireman saved the child from the burning house.

Người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.