fire

/faɪər/
Âm tiết fire
Trọng âm FIRE

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
ire
/aɪər/
r控元音

Nghĩa

lửa, sự cháy

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fish) + ire=/aɪər/(hire)

Ví dụ

The fire kept us warm at night.

Ngọn lửa giữ cho chúng tôi ấm áp vào ban đêm.