finite
/ˈfaɪnaɪt/
Âm tiết fi·nite
Trọng âm FI-nite
Phân tích Phonics
fi
/faɪ/
i_e dài
nite
/naɪt/
i-e dài
Nghĩa
hữu hạn; có giới hạn
Tham chiếu phát âm
💡
fi=/faɪ/(five) + nite=/naɪt/(night)
Ví dụ
The earth has finite natural resources.
Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất là hữu hạn.