finished

/ˈfɪnɪʃt/
Âm tiết fin·ished
Trọng âm FIN-ished

Phân tích Phonics

fin
/fɪn/
i ngắn
ish
/ɪʃ/
i ngắn
ed
/t/
-ed quá khứ

Nghĩa

đã hoàn thành; đã kết thúc

Tham chiếu phát âm

💡

fin=/fɪn/(finger) + ish=/ɪʃ/(fish) + ed=/t/(walked)

Ví dụ

I have finished my homework.

Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.