finger

/ˈfɪŋɡər/
Âm tiết fin·ger
Trọng âm FIN-ger

Phân tích Phonics

fing
/fɪŋ/
i ngắn
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

ngón tay

Tham chiếu phát âm

💡

fing=/fɪŋ/(sing) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She hurt her finger while cooking.

Cô ấy bị đau ngón tay khi nấu ăn.