find
/faɪnd/
Âm tiết find
Trọng âm FIND
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
i
/aɪ/
i_e dài
nd
/nd/
ng mũi
Nghĩa
tìm thấy; phát hiện
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + i=/aɪ/(time) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
I can't find my keys.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.