finally
/ˈfaɪ.nə.li/
Âm tiết fi·nal·ly
Trọng âm FI-nal-ly
Phân tích Phonics
fi
/faɪ/
i_e dài
nal
/nəl/
schwa
ly
/li/
y dài
Nghĩa
cuối cùng
Tham chiếu phát âm
💡
fi=/faɪ/(five) + nal=/nəl/(final) + ly=/li/(really)
Ví dụ
She finally finished her homework.
Cô ấy cuối cùng đã hoàn thành bài tập.