finalize

/ˈfaɪ.nə.laɪz/
Âm tiết fi·nal·ize
Trọng âm FI-nal-ize

Phân tích Phonics

fi
/faɪ/
i_e dài
na
/nə/
schwa
lize
/laɪz/
i_e dài

Nghĩa

hoàn tất, chính thức hoàn thành

Tham chiếu phát âm

💡

fi=/faɪ/(find) + na=/nə/(sofa) + lize=/laɪz/(realize)

Ví dụ

We need to finalize the contract by Friday.

Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước thứ Sáu.