filling
/ˈfɪlɪŋ/
Âm tiết fil·ling
Trọng âm FIL-ling
Phân tích Phonics
fill
/fɪl/
i ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
vật làm đầy; nhân; sự làm đầy
Tham chiếu phát âm
💡
fill=/fɪl/(fill) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The sandwich has a cheese filling.
Chiếc bánh mì này có nhân phô mai.