fight
/faɪt/
Âm tiết fight
Trọng âm FIGHT
Phân tích Phonics
f
/f/
f vô thanh
igh
/aɪ/
i dài
t
/t/
t vô thanh
Nghĩa
đánh nhau; chiến đấu
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + igh=/aɪ/(light) + t=/t/(time)
Ví dụ
They decided to fight for their rights.
Họ quyết định chiến đấu vì quyền lợi của mình.