fifth
/fɪfθ/
Âm tiết fifth
Trọng âm FIFTH
Phân tích Phonics
fi
/fɪ/
nguyên âm ngắn
fth
/fθ/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
thứ năm
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fine) + i=/ɪ/(sit) + th=/θ/(thin)
Ví dụ
She finished in fifth place.
Cô ấy về đích ở vị trí thứ năm.