fierce

/fɪrs/
Âm tiết fierce
Trọng âm FIERCE

Phân tích Phonics

f
/f/
âm phụ âm
ier
/ɪr/
r控元音
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

hung dữ; dữ dội

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fun) + ier=/ɪr/(tier) + ce=/s/(rice)

Ví dụ

The lion is a fierce animal.

Con sư tử là một loài động vật hung dữ.