field

/fiːld/
Âm tiết field
Trọng âm FIELD

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
ie
/iː/
tổ hợp nguyên âm
ld
/ld/
phụ âm cuối

Nghĩa

cánh đồng; lĩnh vực

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fun) + ie=/iː/(piece) + ld=/ld/(cold)

Ví dụ

The children are playing in the field.

Bọn trẻ đang chơi trên cánh đồng.