fiber
/ˈfaɪbər/
Âm tiết fi·ber
Trọng âm FI-ber
Phân tích Phonics
fi
/faɪ/
i_e dài
ber
/bər/
âm r
Nghĩa
chất xơ; sợi
Tham chiếu phát âm
💡
fi=/faɪ/(five) + ber=/bər/(butter)
Ví dụ
Vegetables are a good source of fiber.
Rau củ là nguồn cung cấp chất xơ tốt.