feverish

/ˈfiːvərɪʃ/
Âm tiết fe·ver·ish
Trọng âm FE-ver-ish

Phân tích Phonics

fe
/fiː/
âm tiết mở dài
ver
/vər/
schwa r
ish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

bị sốt; kích động, cuồng nhiệt

Tham chiếu phát âm

💡

fe=/fiː/(fee) + ver=/vər/(over) + ish=/ɪʃ/(fish)

Ví dụ

She felt feverish and decided to stay home.

Cô ấy cảm thấy bị sốt nên quyết định ở nhà.