festival

/ˈfɛstɪvəl/
Âm tiết fes·ti·val
Trọng âm FES-ti-val

Phân tích Phonics

fes
/fɛs/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
val
/vəl/
schwa

Nghĩa

lễ hội

Tham chiếu phát âm

💡

fes=/fɛs/(best) + ti=/tɪ/(tip) + val=/vəl/(level)

Ví dụ

The city holds a music festival every summer.

Thành phố tổ chức một lễ hội âm nhạc mỗi mùa hè.