fertility
/fərˈtɪləti/
Âm tiết fer·til·i·ty
Trọng âm fer-TIL-i-ty
Phân tích Phonics
fer
/fər/
r控元音
til
/tɪl/
i ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
khả năng sinh sản; độ màu mỡ
Tham chiếu phát âm
💡
fer=/fər/(fur) + til=/tɪl/(till) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The fertility of the soil determines how well crops will grow.
Độ màu mỡ của đất quyết định mức độ phát triển của cây trồng.