fence

/fens/
Âm tiết fence
Trọng âm FENCE

Phân tích Phonics

f
/f/
âm ph
e
/e/
e ngắn
n
/n/
âm n
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

hàng rào

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fun) + en=/en/(pen) + ce=/s/(city)

Ví dụ

There is a white fence around the garden.

Có một hàng rào màu trắng xung quanh khu vườn.