feminist

/ˈfɛmɪnɪst/
Âm tiết fem·i·nist
Trọng âm FEM-i-nist

Phân tích Phonics

fe
/fɛ/
e ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
nist
/nɪst/
i ngắn

Nghĩa

nhà nữ quyền; người ủng hộ bình đẳng giới

Tham chiếu phát âm

💡

fem=/fɛm/ (feminine) + i=/ɪ/ (sit) + nist=/nɪst/ (dentist)

Ví dụ

She proudly identifies as a feminist.

Cô ấy tự hào nhận mình là một nhà nữ quyền.