female
/ˈfiːmeɪl/
Âm tiết fe·male
Trọng âm FE-male
Phân tích Phonics
fe
/fiː/
e câm
male
/meɪl/
a_e dài
Nghĩa
giống cái; nữ
Tham chiếu phát âm
💡
fe=/fiː/(fee) + male=/meɪl/(male)
Ví dụ
The doctor treated both male and female patients.
Bác sĩ điều trị cả bệnh nhân nam và nữ.