fellow
/ˈfɛloʊ/
Âm tiết fel·low
Trọng âm FEL-low
Phân tích Phonics
fel
/fɛl/
e ngắn
low
/loʊ/
o dài
Nghĩa
người; bạn đồng hành
Tham chiếu phát âm
💡
fel=/fɛl/(bell) + low=/loʊ/(low)
Ví dụ
He is a friendly fellow.
Anh ấy là một người rất thân thiện.