fell
/fɛl/
Âm tiết fell
Trọng âm FELL
Phân tích Phonics
f
/f/
âm phụ âm
ell
/ɛl/
e ngắn
Nghĩa
đã ngã, đã rơi (quá khứ của fall)
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + ell=/ɛl/(bell)
Ví dụ
The boy fell off his bike.
Cậu bé đã ngã khỏi xe đạp.