feedback
/ˈfiːdbæk/
Âm tiết feed·back
Trọng âm FEED-back
Phân tích Phonics
feed
/fiːd/
e dài
back
/bæk/
a ngắn
Nghĩa
phản hồi, ý kiến nhận xét
Tham chiếu phát âm
💡
feed=/fiːd/(need) + back=/bæk/(back)
Ví dụ
The teacher gave helpful feedback on my essay.
Giáo viên đã đưa ra phản hồi hữu ích về bài luận của tôi.