feed
/fiːd/
Âm tiết feed
Trọng âm FEED
Phân tích Phonics
f
/f/
âm ph
ee
/iː/
e dài
d
/d/
âm d
Nghĩa
cho ăn; nuôi dưỡng; cung cấp
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + ee=/iː/(see) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She feeds the cat every morning.
Cô ấy cho con mèo ăn mỗi buổi sáng.