fee
/fiː/
Âm tiết fee
Trọng âm FEE
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
ee
/iː/
e dài
Nghĩa
phí, lệ phí
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fish) + ee=/iː/(see)
Ví dụ
You have to pay a fee to enter the museum.
Bạn phải trả một khoản phí để vào bảo tàng.