feature

/ˈfiːtʃər/
Âm tiết fea·ture
Trọng âm FEA-ture

Phân tích Phonics

fea
/fiː/
e dài
ture
/tʃər/
âm ture

Nghĩa

đặc điểm; tính năng

Tham chiếu phát âm

💡

fea=/fiː/(sea, meat) + ture=/tʃər/(nature)

Ví dụ

This phone’s best feature is its camera.

Tính năng tốt nhất của chiếc điện thoại này là máy ảnh.