feat
/fiːt/
Âm tiết feat
Trọng âm FEAT
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
ea
/iː/
e dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
chiến công; thành tích xuất sắc
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + ea=/iː/(eat) + t=/t/(tea)
Ví dụ
Winning the race was a remarkable feat.
Chiến thắng cuộc đua là một chiến công đáng chú ý.