feast

/fiːst/
Âm tiết feast
Trọng âm FEAST

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
ea
/iː/
e dài
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

bữa tiệc linh đình

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fun) + ea=/iː/(eat) + st=/st/(stop)

Ví dụ

They prepared a feast for the holiday.

Họ chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho ngày lễ.