fear

/fɪr/
Âm tiết fear
Trọng âm FEAR

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
ear
/ɪr/
âm ir

Nghĩa

nỗi sợ; sự sợ hãi

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/ (fine) + ear=/ɪr/ (hear)

Ví dụ

She felt fear in the dark.

Cô ấy cảm thấy sợ hãi trong bóng tối.