favourite

/ˈfeɪvərɪt/
Âm tiết fav·our·ite
Trọng âm FAV-our-ite

Phân tích Phonics

fav
/feɪv/
a_e dài
our
/ər/
schwa
ite
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

được yêu thích nhất

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/feɪ/(face) + vor=/vər/(favor) + it=/ɪt/(sit)

Ví dụ

Blue is my favourite colour.

Màu xanh là màu tôi yêu thích nhất.