fate
/feɪt/
Âm tiết fate
Trọng âm FATE
Phân tích Phonics
f
/f/
âm ph
a
/eɪ/
a_e dài
t
/t/
âm t
e
/∅/
chữ câm
Nghĩa
số phận
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + a=/eɪ/(cake) + t=/t/(ten) + e=∅(name)
Ví dụ
He believed that fate had brought them together.
Anh ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.