fat
/fæt/
Âm tiết fat
Trọng âm FAT
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
béo; chất béo
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + a=/æ/(cat) + t=/t/(top)
Ví dụ
This cat is fat.
Con mèo này rất béo.