fasten
/ˈfæsən/
Âm tiết fas·ten
Trọng âm FAS-ten
Phân tích Phonics
fas
/fæs/
a ngắn
ten
/ən/
chữ câm
Nghĩa
buộc chặt; cố định
Tham chiếu phát âm
💡
fas=/fæs/(fast) + en=/ən/(open)
Ví dụ
Please fasten your seatbelt.
Vui lòng thắt dây an toàn.