fascinate

/ˈfæsɪneɪt/
Âm tiết fas·ci·nate
Trọng âm FAS-ci-nate

Phân tích Phonics

fas
/fæs/
a ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
nate
/neɪt/
a_e dài

Nghĩa

làm mê hoặc, thu hút mạnh mẽ

Tham chiếu phát âm

💡

fas=/fæs/(fast) + ci=/sɪ/(city) + nate=/neɪt/(late)

Ví dụ

The scientist was fascinated by the mystery of space.

Nhà khoa học bị mê hoặc bởi những bí ẩn của vũ trụ.