fare
/fɛr/
Âm tiết fare
Trọng âm FARE
Phân tích Phonics
f
/f/
âm ph
are
/ɛr/
r控元音
Nghĩa
giá vé; tiền đi lại; diễn biến
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fine) + are=/ɛr/(care)
Ví dụ
The bus fare is two dollars.
Giá vé xe buýt là hai đô la.